Cấu trúc bài thi OTE, LanguageCert và cách quy đổi sang Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc
Tìm hiểu cấu trúc bốn kỹ năng của OTE và LanguageCert, thang điểm CEFR, cách đối chiếu tham khảo sang Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.
Cấu trúc bài thi OTE
Oxford Test of English gồm bốn module: Speaking khoảng 15 phút, Listening khoảng 30 phút, Reading khoảng 35 phút và Writing khoảng 45 phút. Listening và Reading là hai phần thi thích ứng trên máy tính; Speaking và Writing được chấm bởi đội ngũ giám khảo được đào tạo.
Với OTE thông thường, kết quả được báo cáo theo thang điểm chuẩn hóa gắn với các mức CEFR A2, B1 và B2. Một số phiên bản nâng cao của OTE hướng tới dải trình độ cao hơn, đặc biệt là B2 đến C1.
Cấu trúc bài thi LanguageCert
LanguageCert International ESOL được thiết kế theo từng cấp độ CEFR. Written Exam gồm Listening, Reading và Writing với tổng điểm 150; Spoken Exam đánh giá Speaking với tổng điểm 50. Bài thi thường có kết quả Pass, High Pass hoặc Fail theo từng phần thi.
Cách tiếp cận theo cấp độ giúp học viên xác định rõ mục tiêu ngay từ đầu: B1 Achiever cho mục tiêu trung cấp, B2 Communicator cho năng lực độc lập trong học tập và công việc, C1 Expert cho nhu cầu học thuật hoặc chuyên môn cao hơn.
Đối chiếu sang Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam
Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam được xây dựng trên cơ sở tham chiếu CEFR. Vì vậy, khi chứng chỉ báo cáo theo CEFR, học viên có thể đối chiếu tham khảo như sau: Bậc 1 tương ứng A1, Bậc 2 tương ứng A2, Bậc 3 tương ứng B1, Bậc 4 tương ứng B2, Bậc 5 tương ứng C1 và Bậc 6 tương ứng C2.
| Khung 6 bậc Việt Nam | CEFR | OTE tham khảo | LanguageCert tham khảo |
|---|---|---|---|
| Bậc 1 | A1 | Không phải dải báo cáo chính của OTE thông thường | A1 Preliminary |
| Bậc 2 | A2 | OTE A2, thường từ 51-80 | A2 Access |
| Bậc 3 | B1 | OTE B1, thường từ 81-110 | B1 Achiever |
| Bậc 4 | B2 | OTE B2, thường từ 111-140 | B2 Communicator |
| Bậc 5 | C1 | OTE Advanced C1, thường từ 141-170 | C1 Expert |
| Bậc 6 | C2 | Không phải dải mục tiêu phổ biến của OTE | C2 Mastery |
Lưu ý quan trọng: bảng trên dùng để định hướng học tập và tư vấn hồ sơ. Việc chấp nhận chứng chỉ, yêu cầu điểm tối thiểu, thời hạn chứng chỉ và cách quy đổi cuối cùng phụ thuộc vào quy định của từng đơn vị tiếp nhận tại thời điểm nộp hồ sơ.
Cần tư vấn thêm?
Nếu bạn đang phân vân về chứng chỉ, khóa học hoặc lộ trình đào tạo, Edupartner có thể hỗ trợ phân tích nhu cầu và đề xuất lựa chọn phù hợp.
Liên hệ Edupartner


